FORD RANGER

Phiên bản Giá xe (triệu đồng)
Ranger XLS 2.0L 4X2 AT715.000.000
Ranger XLS 2.0L 4X4 AT784.000.000
Ranger Sport 2.0L AT 4X4872.000.000
Ranger Wildtrak 2.0L AT 4X4987.000.000
Ranger Stormtrak 1.039.000.000

KHUYẾN MÃI MUA XE

Đặt cọc ngay hôm nay để nhận xe sớm nhất !

  • Giảm trực tiếp tiền mặt
  • Gói combo phụ kiện cao cấp: Bảo hiểm thân xe, Dán Film cách nhiệt, Camera hành trình, Lót Sàn 5D, Phủ Ceramic, Phủ Gầm , Vè che mưa…
  • Hỗ trợ trả góp lên đến 80% giá trị xe. Trả trước chỉ từ 20% – nhận xe ngay!
  • Lãi suất ưu đãi chỉ 0.6%/ tháng. Hỗ trợ các trường hợp khó vay, nợ xấu… duyệt hồ sơ nhanh chóng.
NHẬN BÁO GIÁ NGAY

Tổng quan FORD RANGER

TÍNH PHÍ LĂN BÁNH

Chọn nơi:
Phiên bản:

Vui lòng chọn dòng xe và nơi đăng ký để dự toán chi phí.

Dự toán chi phí

Giá niêm yết (VNĐ) :
Phí trước bạ % :
Phí đường bộ (01 năm) : 1.560.000 VNĐ
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm) : 437.000 VNĐ
Phí đăng ký biển số :
Phí đăng kiểm : 340.000 VNĐ
Tổng dự toán :

TÍNH LÃI TRẢ GÓP

Số tiền vay

Thời gian vay

Năm

Lãi suất vay

%/năm

Loại hình vay

Số tiền vay

0 VNĐ

Tổng số tiền lãi phải trả

0 VNĐ

Tổng số tiền phải trả

0 VNĐ

Vui lòng lựa chọn dòng xe và nơi đăng ký để tính phí trả góp
Số kỳ trả Dư nợ đầu kỳ (VNĐ) Gốc phải trả (VNĐ) Lãi phải trả (VNĐ) Gốc + Lãi(VNĐ)
Tổng 0 0

Ford AN ĐÔ  - ƯU ĐÃI CỰC LỚN CHỈ DUY NHẤT TRONG THÁNG NÀY (GỌI NGAY !)

ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI FORD CHÍNH HÃNG TẠI FORD AN ĐÔ
  1. Hỗ trợ mua xe trả góp lên đến 80% - 90%
  2. Ưu đãi giảm giá trực tiếp cho Khách hàng liên hệ qua Hotline
  3. Tặng bộ phụ kiện giá trị cho khách hàng
  4. Cam kết giá bán tốt nhất khi mua xe
  5. Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm
  6. Còn rất nhiều ƯU ĐÃI khác dành cho Khách hàng khi liên hệ
**Lưu ý: Bảng giá trên là bảng giá tạm tính, tùy vào từng thời điểm có thể khác nhau. Để nhận được thông tin mới và đầy đủ nhất cũng như chương trình ưu đãi siêu hot trong tháng. Quý anh (chị) hãy liên hệ với Hotline: 096.348.3132 để được tư vấn và hỗ trợ.
Video Review giới thiệu xe

Ngoại thất FORD RANGER

Thông số Ranger XL 2.0L 4X4 MT Ranger XLS 2.0L 4X2 MT Ranger XLS 2.0L 4X2 AT Ranger XLS 2.0L 4X4 AT Ranger XLT 2.0L 4X4 AT Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 AT
Đèn phía trước Halogen LED LED Matrix, tự động bật đèn, tự động bật đèn chiếu góc
Đèn ban ngày Không Có Có
Gạt mưa tự Không Có Có
Đèn sương mù Không Có
Gương chiếu hậu bên ngoài Chỉnh điện Chỉnh điện, gập điện

 

Nội thất FORD RANGER

Thông số Ranger XL 2.0L 4X4 MT Ranger XLS 2.0L 4X2 MT Ranger XLS 2.0L 4X2 AT Ranger XLS 2.0L 4X4 AT Ranger XLT 2.0L 4X4 AT Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 AT
Khởi động bằng nút bấm Không Có
Chìa khóa thông minh Không Có Có
Điều hòa nhiệt độ Chỉnh tay Tự động 2 vùng độc lập
Vật liệu ghế Nỉ Da Vinyl
Tay lái Thường Bọc da
Ghế lái trước Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Ghế sau Có tính năng gập ghế và tựa đầu
Gương chiếu hậu trong Chỉnh tay 2 chế độ ngày và đêm Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày và đêm
Cửa kính điều khiển điện 1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt cho hàng ghế trước
Hệ thống âm thanh AM/FM, MP3, USB, Bluetooth AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, 6 loa
Màn hình giải trí Màn hình TFT cảm ứng 10 inch Màn hình TFT cảm ứng 12 inch
Hệ thống SYNC 4 Có
Màn hình cụm đồng hồ kỹ thuật số 8 inch
Điều khiển âm thanh trên tay lái Có

Vận hành FORD RANGER

Thông số Ranger XL 2.0L 4X4 MT Ranger XLS 2.0L 4X2 MT Ranger XLS 2.0L 4X2 AT Ranger XLS 2.0L 4X4 AT Ranger XLT 2.0L 4X4 AT Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 AT
Loại cabin Cabin kép
Động cơ Turbo diesel 2.0L i4 TDCi Bi Turbo diesel 2.0L i4 TDCi
Dung tích xi lanh 1.996
Công suất cực đại  (PS/rpm) 170/3.500 210/3.750
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 405/1.750-2.500 500/1.750-2.000
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Hệ thống truyền động Hai cầu Một cầu Một cầu Hai cầu
Gài cầu điện Có Không Không Có
Kiểm soát đường địa hình Không Có
Khóa vi sai cầu sau Có Không Không Có
Hộp số 6 số tay Tự động 6 cấp Tự động 10 cấp
Trợ lực lái Trợ lực lái điện

An toàn FORD RANGER

Thông số Ranger XL 2.0L 4X4 MT Ranger XLS 2.0L 4X2 MT Ranger XLS 2.0L 4X2 AT Ranger XLS 2.0L 4X4 AT Ranger XLT 2.0L 4X4 AT Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 AT
Túi khí phía trước Có
Túi khí bên Có
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe Có
Túi khí đầu gối người lái Không Có
Camera Không Camera lùi Camera 360
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Không Cảm biến trước và sau
Hệ thống chống bó cứng phanh và Phân phối trợ lực phanh điện tử Có
Hệ thống cân bằng điện tử (ESP) Không Có
Hệ thống kiểm soát chống lật Không Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Không Có
Hỗ trợ đổ đèo Không Có
Kiểm soát hành trình Không Có Tự động
Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường Không Có
Cảnh báo va chạm và hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước Không Có
Hệ thống chống trộm Không Có

Thông số FORD RANGER

Thông số Ranger XL 2.0L 4X4 MT Ranger XLS 2.0L 4X2 MT Ranger XLS 2.0L 4X2 AT Ranger XLS 2.0L 4X4 AT Ranger XLT 2.0L 4X4 AT Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 AT
Dài x rộng x cao (mm) 5.320 x 1.918 x 1.875 5.362 x 1.918 x 1.875
Khoảng sáng gầm (mm) 235
Chiều dài cơ sở (mm) 3.270
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm) 6.350
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 85.8
Cỡ lốp 255/70R16 255/70R16 255/70R17 255/65R18
La-zăng Vành thép 16 inch Vành hợp kim nhôm đúc 16 inch Vành hợp kim nhôm đúc 16 inch Vành hợp kim nhôm đúc 16 inch Vành hợp kim nhôm đúc 17 inch Vành hợp kim nhôm đúc 18 inch
Hệ thống treo trước Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau Loại nhíp với ống giảm chấn
Phanh trước Phanh đĩa
Phanh sau Tang trống Phanh đĩa

So sánh các phiên bản Ranger: 

So sánh các phiên bản Ranger XL 2.0L 4X4 MT XLS 2.0L 4X2 AT XLS 2.0L 4X4 AT XLT LTD 2.0L 4×4 AT Sport 2.0 4×4 AT Wildtrak 2.0L AT 4X4 Stormtrak 2.0 4×4 AT
Ngoại thất
Đèn trước Halogen Halogen Halogen LED LED LED Matrix LED Matrix
Đèn pha tự động Không Không Không Có Có Có Có
Đèn chạy ban ngày Không Không Không Có Có Có Có
Đèn sương mù Không Có Có Có Có Có Có
Gạt mưa tự động Không Không Không Có Có Có Có
Gương chiếu hậu Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện

Gập điện

Chỉnh điện

Gập điện

Chỉnh điện

Gập điện

Mâm 16 inch 16 inch 16 inch 17 inch 18 inch 18 inch 20 inch
Lốp 255/70R16 255/70R16 255/70R16 255/70R17 255/65R18 255/65R18 255/55R20
Nội thất
Vô lăng Thường Thường Thường Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da
Màn hình đa thông tin 8 inch 8 inch 8 inch 8 inch 8 inch 8 inch 12,4 inch
Chìa khoá thông minh & khởi động bằng nút bấm Không Không Không Có Có Có Có
Cruise Control Không Có Có Có Có Tự động Tự động
Ghế Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Da Vinyl Da Vinyl Da Vinyl/ Da lộn
Ghế lái Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Điều hoà Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập
Màn hình giải trí 10 inch 10 inch 10 inch 10 inch 10 inch 12 inch 12 inch
Âm thanh 4 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Thông số kỹ thuật
Động cơ 2.0L Turbo dầu 2.0L Turbo dầu 2.0L Turbo dầu 2.0L Turbo dầu 2.0L Turbo dầu 2.0L Bi-Turbo dầu 2.0L Bi-Turbo dầu
Công suất cực đại (Ps/rpm) 170/3500 170/3500 170/3500 170/3500 170/3500 210/3.750 210/3.750
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 405/1.750 – 2.500 405/1.750 – 2.500 405/1.750 – 2.500 405/1.750 – 2.500 405/1.750 – 2.500 500/1.750 – 2.000 500/1.750 – 2.000
Hộp số 6MT 6AT 6AT 6AT 6AT 10AT 10AT
Dẫn động 4×4 4×2 4×4 4×4 4×4 4×4 4×4
Hệ thống gài cầu điện tử Có Không Có Có Có Có Có
Khóa vi sai cầu sau Có Không Có Có Có Có Có
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa Đĩa
Trang bị an toàn
Túi khí 6 6 6 6 6 7 7
Cân bằng điện tử Không Có Có Có Có Có Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Không Có Có Có Có Có Có
Chống bó cứng phanh & phân phối lực phanh Có Có Có Có Có Có Có
Kiểm soát chống lật Không Có Có Có Có Có Có
Hỗ trợ đổ đèo Không Không Có Có Có Có Có
Hỗ trợ phòng tránh va chạm & hỗ trợ phanh khẩn cấp Không Không Không Không Không Có Có
Hệ thống cảnh báo điểm mù, cảnh báo xe cắt ngang Không Không Không Không Không Có Có
Cảnh báo lệch làn & hỗ trợ duy trì làn đường Không Không Không Không Không Có Có
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Không Không Không Không Không Trước & sau Trước & sau
Camera Không Lùi Lùi Lùi Lùi 360 360
Chống trộm Không Không Không Không Có Có Có

Hình ảnh FORD RANGER

?>
Contact Me on Zalo

0963483132